cửu chương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng ghi lại các phép nhân cơ bản từ 1 đến 9: "cửu chương" là một bảng toán học liệt kê kết quả của phép nhân các số từ 1 đến 9 với nhau, thường được sử dụng để học thuộc lòng và hỗ trợ tính toán nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Học sinh tiểu học cần thuộc lòng bảng cửu chương.
- Trước khi có máy tính, việc tính nhẩm dựa vào cửu chương rất quan trọng.
- Cô giáo yêu cầu cả lớp đọc to bảng cửu chương 6.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuộc lòng cửu chương": ghi nhớ một cách thành thạo bảng nhân.
- Muốn tính toán nhanh, trước hết phải thuộc lòng cửu chương.
- "trôi chảy như cửu chương": (thành ngữ so sánh) dùng để miêu tả việc nói hoặc làm một điều gì đó rất thuần thục, nhanh chóng và không cần suy nghĩ.
- Cậu ấy trả lời các phép tính nhẩm trôi chảy như cửu chương.
Biến thể và từ gần giống
- Bảng cửu chương: Cách gọi đầy đủ và phổ biến hơn của "cửu chương".
- Bảng nhân: Từ đồng nghĩa, cách gọi thông thường khác.
- Phép nhân: Chỉ hành động tính toán cụ thể, là cơ sở để tạo nên bảng cửu chương.
Từ đồng nghĩa
- Bảng nhân
- Bảng tính nhân
Thành ngữ liên quan
- Trôi chảy như cửu chương: (Xem ví dụ ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- Nh. Bản cửu chương.